beach waggon

beach waggon

A family loads their beach waggon with coolers and towels.

Định nghĩa

Danh từ: Xe ga, xe du lịch thùng dài (một loại ô tô thân xe dài, cửa sau không gian phía sau ghế sau).

dụ sử dụng
  • (Họ đã mua một chiếc xe ga để chở đồ cắm trại.)
  • (Cả gia đình chen vào chiếc xe du lịch thùng dài để đi du lịch xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beach waggon" (trong ngữ cảnh lịch sử): Ở Bắc Mỹ giữa thế kỷ 20, từ này thường dùng để chỉ các mẫu xe ga cỡ lớn, phổ biến cho gia đình đông người.
  • "beach waggon" (trong văn hóa đại chúng): Xuất hiện trong các bộ phim bài hát về những chuyến đi biển, gợi lên hình ảnh kỳ nghỉ tự do.
Biến thể từ gần giống
  • Station wagon: Xe ga (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ).
  • Estate car: Xe ga (từ thường dùngAnh).
  • Wagon: Xe ga (dạng viết tắt thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Xe ga: xe du lịch thùng dài.
  • Xe tải nhỏ: (mặc dù không hoàn toàn chính xác, nhưng đôi khi được dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "beach waggon" danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "beach waggon". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm như "family beach waggon" (xe ga gia đình) gợi ý sự tiện lợi không gian rộng rãi.